CHMER CM2076CD | MÁY XUNG ĐIỆN EDM CM - SERIES

Mô tả

Dòng máy CNC đầu tiên của nhà sản xuất EDM được phê duyệt và công nhận theo tiêu chuẩn ISO 9002 tại Đài Loan.
Cấu trúc của dòng máy EDM lớn được thiết kế thông qua phân tích máy tính để chống kéo, chống ép và chống ứng suất, đảm bảo độ chính xác khi gia công.

Chi tiết

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
 
Thông số kỹ thuật
Danh mục Đơn vị CM2076C
Kích thước bàn (WxD) mm 2450x1100
Hành trình trục X,Y mm 1100(kích thước tối đa của một đầu trượt)x750
550(kích thước tối đa của hai đầu trượt)x750
Hành trình trục Z1 mm 600
Khoảng cách từ đầu xung tới bàn máy mm 800-1400
Trọng lượng điện cực tối đa kg 500
Kích thước phôi tối đa mm/inch 2650x1500x640
Trọng lượng phôi tối đa kg 6800
Kích thước máy (WxDxH) mm 3340x4150x3700
Trọng lượng máy kg 11800
Bộ nguồn cấp điện
Danh mục 75N  
Dòng điện tối đa A 75
Nguồn vào tối đa KVA 6
Tốc độ gia công tối đa mm³/ phút 550
Tỷ lệ mài mòn điện cực % 0.2
Độ nhám bề mặt tốt nhất µm/Ra 0.45
Kích thước nguồn mm 620x850x1860
Trọng lượng nguồn kg 180
Bồn chứa chất điện môi
Danh mục   D2076
Thể tích bồn chứa L 5100
Trọng lượng kg 800
Kích thước (LxWxH) x2 bộ mm 1800/1150x5900x600

LINH KIỆN TIÊU CHUẨN/ TÙY CHỌN
 
Linh kiện tiêu chuẩn
Danh mục Đơn vị Thông số
Bộ lọc giấy Bộ 1
Đầu kẹp mũi khoan Bộ 1
Bộ kẹp Bộ 1
Bộ giữ điện cực Bộ 1
Hộp dụng cụ Bộ 1
Đèn halogen Bộ 1
Vòi phun Bộ 1
Chân đế máy Bộ 1

TÍNH NĂNG MÁY
  • Cấu trúc máy được thiết kế bằng hệ thống CAD tiên tiến để đảm bảo hiệu suất không thay đổi và gia công đạt được độ chính xác cao.
  • Mặt bàn được làm cứng bằng cách xử lý nhiệt với tần số cao để đạt đến độ cứng cao và độ chống mài mòn tối đa.
  • Vít bi chính xác trên trục X, Y, Z cho khả năng truyền động mượt mà và độ chính xác cao khi gia công.
  • Cấu trúc máy được sản xuất từ gang chất lượng cao (FC30) đã qua xử lý và tôi luyện để hạ thấp ứng suất. Điều này đảm bảo độ cứng cao không bị biến dạng khi gia công và đạt độ chính xác cao.
  • Trục nối trên cái thanh dẫn chuyển động tuyến tính để đảm bảo độ chính xác và độ bền lâu dài.
  • Cấu trúc máy được thiết kế thông qua phân tích máy tính để chống kéo, chống ép và chống ứng suất đảm bảo độ chính xác khi gia công.
Giao diện hoạt động
  • Giao diện thân thiện, dễ dàng tiếp cận đối với người mới giúp giảm thời gian đào tạo và nâng cao hiệu quả vận hành.
Đặc điểm nổi bật
  • Ổn định, kết cấu hỗn hợp.
  • Hệ thống điều khiển hội thoại
  • Vít bi có độ chính xác cao trên các trục X, Y, Z.
  • Mạch chống rò tia lửa điện.
 
Hệ thống điều khiển
Hệ thống điều khiển 1
Bộ điều khiển chính: Máy tính công nghiệp (IPC)
Màn hình TFT 15 inch (thay thế màn hình CRT đời cũ) + bảng điều khiển vận hành (OP)
Ứng dụng chạy trên hệ điều hành DOS
Động cơ servo DC cho các trục X, Y, Z
Thước quang tuyến tính tiêu chuẩn cho 3 trục
Tùy chọn trục C: 3R / EROWA / CHMER
Tùy chọn bộ thay dao tự động
Hiển thị vị trí các trục X, Y, Z trên màn hình TFT
Hệ thống điều khiển 2
Sử dụng hệ thống CNC độc quyền và phần mềm do CHMER tự phát triển, chúng tôi liên tục cung cấp các bản cập nhật phần mềm mới nhất nhằm tối ưu hóa chức năng máy và ứng dụng các công nghệ gia công tiên tiến.
Sử dụng bo mạch CPU IPC586
Thông số CPU: 586, 400 MHz
Thẻ nhớ CF dung lượng lớn (1 GB)
Màn hình LCD TFT màu 15 inch
Toàn bộ phần mềm và phần cứng đều được cấp phép đầy đủ.
Là đơn vị tiên phong tại Đài Loan, CHMER là doanh nghiệp đầu tiên làm chủ hoàn toàn quy trình nghiên cứu, phát triển và chế tạo Bộ điều khiển tốc độ cao (High Speed Controller) ngay tại nội bộ công ty, từ khâu khởi đầu đến khi hoàn thiện sản phẩm.
Với công nghệ này, CHMER sở hữu năng lực kỹ thuật tiên tiến trong ngành. Công ty chủ động thực hiện toàn bộ quy trình sản xuất, bao gồm thiết kế bo mạch, kiểm tra bảng mạch in (PCB) và nghiên cứu phát triển phần mềm (R&D).
Nhờ đó, khách hàng của CHMER được hưởng lợi từ các giải pháp công nghệ độc quyền, có thể phát triển và triển khai nhanh chóng với chi phí tối ưu.
Card điều khiển chuyển động (bo mạch điều khiển chuyển động)
Tần số đầu vào/đầu ra: 3 MHz (3 triệu xung/giây – pps).
Bộ mã hóa động cơ (Motor Encoder): 7 kênh.
Lựa chọn định dạng xung: Pha A/B; Xung/Hướng; Chiều quay thuận (CW)/Chiều quay ngược (CCW).
Số lượng xung: 1.023–32.767 xung.
   
VIDEO MÁY